vang dậy
Động từ: - Phát ra âm thanh mạnh mẽ, lan tỏa khắp nơi: "vang dậy" miêu tả âm thanh lớn, vọng xa, thường gợi ấn tượng về sự mạnh mẽ và ảnh hưởng sâu rộng. Từ này nhấn mạnh hiệu ứng lan tỏa của âm thanh trong không gian. - Gây tiếng vang lớn, được nhiều người biết đến: Trong nghĩa bóng, "vang dậy" chỉ sự kiện, thành tích hoặc danh tiếng tạo ấn tượng mạnh và được lan truyền rộng rãi.
Nghĩa đen (âm thanh):
- Tiếng trống vang dậy khắp sân trường. (Âm thanh trống to, lan tỏa đến mọi ngóc ngách.)
- Tiếng hô vang dậy từ đám đông. (Âm thanh hô lớn, vọng xa trong không gian.)
Nghĩa bóng (ảnh hưởng):
- Chiến công vang dậy của đội bóng khiến cả nước tự hào. (Thành tích nổi bật, được nhiều người biết đến và ca ngợi.)
- Bài phát biểu của ông ấy vang dậy khắp giới học thuật. (Lời nói có sức ảnh hưởng lớn, lan tỏa trong cộng đồng.)
"vang dậy đất trời": âm thanh mạnh mẽ đến mức làm rung chuyển không gian.
- Tiếng súng vang dậy đất trời trong ngày lễ kỷ niệm. (Âm thanh lớn, vang vọng khắp bầu trời và mặt đất.)
"danh tiếng vang dậy": danh vọng nổi bật, được khắp nơi biết đến.
- Nhà khoa học trẻ đã tạo nên danh tiếng vang dậy với phát minh mới. (Tên tuổi được lan truyền rộng rãi nhờ thành tựu.)
Vang (động từ): phát ra âm thanh, lan tỏa.
- Tiếng nhạc vang trong căn phòng. (Âm nhạc phát ra và lan tỏa.)
Dậy (động từ): trỗi dậy, nổi lên mạnh mẽ.
- Cảm xúc dậy lên trong lòng. (Cảm xúc trỗi dậy một cách mãnh liệt.)
Vang lừng (tính từ): nổi tiếng, được ca ngợi rộng rãi — gần nghĩa với "vang dậy" trong ngữ cảnh bóng.
- Tiếng tăm vang lừng khắp châu lục. (Danh tiếng lan xa, rất nổi bật.)
- Vang vọng: âm thanh vọng lại, lan tỏa xa.
- Rền vang: âm thanh dài, mạnh, kéo dài.
- Lẫy lừng: nổi tiếng, gây chấn động (dùng cho thành tích, sự kiện).
- Vang dậy non sông: âm thanh hoặc sự kiện có sức ảnh hưởng đến cả đất nước.
- Chiến thắng lịch sử vang dậy non sông. (Sự kiện làm rung chuyển và tự hào cả dân tộc.)